Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sin sít" (1)
sin sít

Tiếng Anh
Phó từtightly, closely
Lịch của tôi sin sít các cuộc họp.
My schedule is tightly packed with meetings.
Từ liên quan "sin sít" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sin sít" (1)
Lịch của tôi sin sít các cuộc họp.
My schedule is tightly packed with meetings.
